특종이 · 특종을
tin độc quyền, tin sốt dẻo
Ví dụ
그 기자는 그 사건을 특종으로 보도했어요.
Phóng viên đó đã đưa tin độc quyền về vụ việc.
Thành phần từ
특 đặc biệt+종 loại
Nghĩa đen là "loại đặc biệt" — tin chỉ một cơ quan báo chí có. Hán Việt: đặc chủng — khác nghĩa "đặc chủng" trong tiếng Việt.
Từ liên quan