Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

특종

teukjong [특쫑]

특종이 · 특종을

tin độc quyền, tin sốt dẻo

Ví dụ

그 기자는 그 사건을 특종으로 보도했어요.

Phóng viên đó đã đưa tin độc quyền về vụ việc.

Thành phần từ

특 đặc biệt종 loại

Nghĩa đen là "loại đặc biệt" — tin chỉ một cơ quan báo chí có. Hán Việt: đặc chủng — khác nghĩa "đặc chủng" trong tiếng Việt.