Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

견적

gyeonjeok

견적이 · 견적을

báo giá, dự toán

Ví dụ

이사하기 전에 여러 업체에서 견적을 받아 보세요.

Trước khi chuyển nhà, bạn nên lấy báo giá từ vài công ty.

Thành phần từ

견 xem적 chất, cộng

Nghĩa đen là "xem và cộng dồn" chi phí. Hán Việt: kiến tích.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 견적을 받다 (nhận báo giá) và 견적을 내다 (đưa ra báo giá).