원가가 · 원가를
giá vốn, giá thành
Ví dụ
재료값이 올라서 원가가 많이 높아졌어요.
Giá nguyên liệu tăng nên giá thành đã tăng lên nhiều.
Thành phần từ
원 gốc+가 giá
Nghĩa đen là “giá gốc” — chi phí trước khi cộng lợi nhuận. Hán Việt: nguyên giá (tiếng Việt thường nói “giá vốn”, “giá thành”).
Bạn nên biết
Phát âm là [원까]. 원가 이하로 팔다 = bán dưới giá vốn.
Từ liên quan