Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

원가

wonga [원까]

원가가 · 원가를

giá vốn, giá thành

Ví dụ

재료값이 올라서 원가가 많이 높아졌어요.

Giá nguyên liệu tăng nên giá thành đã tăng lên nhiều.

Thành phần từ

원 gốc가 giá

Nghĩa đen là “giá gốc” — chi phí trước khi cộng lợi nhuận. Hán Việt: nguyên giá (tiếng Việt thường nói “giá vốn”, “giá thành”).

Bạn nên biết

Phát âm là [원까]. 원가 이하로 팔다 = bán dưới giá vốn.