Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

명세서

myeongseseo

명세서가 · 명세서를

bảng kê chi tiết, sao kê, hóa đơn; bản mô tả chi tiết

Ví dụ

이번 달 카드 명세서를 보고 깜짝 놀랐어요.

Mình giật mình khi xem sao kê thẻ tín dụng tháng này.

Thành phần từ

명 rõ세 chi tiết서 văn bản

Nghĩa đen là "văn bản rõ ràng, chi tiết". Hán Việt: minh tế thư.