Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

수출입

suchurip [수추립]

수출입이 · 수출입을

xuất nhập khẩu

Ví dụ

올해 수출입 규모가 역대 최고를 기록했습니다.

Năm nay kim ngạch xuất nhập khẩu đạt mức cao nhất từ trước đến nay.

Thành phần từ

수 chuyên chở출 ra입 vào

수출 "xuất khẩu" + 수입 "nhập khẩu" ghép lại. Hán Việt: thâu xuất nhập.

Bạn nên biết

Phát âm là [수추립]: ㄹ nối sang 입.