Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

다소

daso

다소 + adjective (다소 춥다, 다소 어렵다)

hơi, có phần, một chút

Ví dụ

내일은 오늘보다 다소 춥겠습니다.

Ngày mai trời sẽ hơi lạnh hơn hôm nay.

Thành phần từ

다 nhiều소 ít

Nghĩa đen là "nhiều-ít": một lượng vừa phải. Hán Việt: đa thiểu.

Bạn nên biết

Trang trọng, hay gặp trong tin tức và dự báo thời tiết; khi nói chuyện thân mật dùng 좀 hoặc 약간.