다소 + adjective (다소 춥다, 다소 어렵다)
hơi, có phần, một chút
Ví dụ
내일은 오늘보다 다소 춥겠습니다.
Ngày mai trời sẽ hơi lạnh hơn hôm nay.
Thành phần từ
다 nhiều+소 ít
Nghĩa đen là "nhiều-ít": một lượng vừa phải. Hán Việt: đa thiểu.
Bạn nên biết
Trang trọng, hay gặp trong tin tức và dự báo thời tiết; khi nói chuyện thân mật dùng 좀 hoặc 약간.
Từ liên quan