어림잡아 + number + 쯤/정도
ước chừng, khoảng, ước tính sơ bộ
Ví dụ
오늘 온 손님은 어림잡아 백 명쯤 돼요.
Khách đến hôm nay ước chừng khoảng một trăm người.
Thành phần từ
Từ 어림 "sự ước lượng" + 잡다 "nắm, lấy": ước đoán.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어림잡아 + number + 쯤/정도
ước chừng, khoảng, ước tính sơ bộ
Ví dụ
오늘 온 손님은 어림잡아 백 명쯤 돼요.
Khách đến hôm nay ước chừng khoảng một trăm người.
Thành phần từ
Từ 어림 "sự ước lượng" + 잡다 "nắm, lấy": ước đoán.
Từ liên quan