Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

성심성의껏

seongsimseonguikkeot [성심성이껃]

성심성의껏 + 하다 / 돕다 / 모시겠습니다

thành tâm thành ý, hết lòng hết dạ

Ví dụ

맡은 일을 성심성의껏 하겠습니다.

Tôi sẽ thực hiện công việc được giao với tất cả tâm huyết.

Thành phần từ

성 thành심 lòng성 thành의 ý

Nghĩa đen là "với trọn tấm lòng thành và ý thành". Hán Việt: thành tâm thành ý — giống tiếng Việt.