Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

있는 힘껏

inneun himkkeot [인는 힘껃]

있는 힘껏 + 던지다 / 달리다 / 소리치다

dốc hết sức, bằng tất cả sức lực

Ví dụ

그는 공을 있는 힘껏 던졌어요.

Anh ấy ném quả bóng bằng tất cả sức lực.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "đến giới hạn (-껏) của sức lực mình có".

Bạn nên biết

Phát âm là [인는 힘껃]: 있는 mũi hóa thành [인는].