있는 힘껏 + 던지다 / 달리다 / 소리치다
dốc hết sức, bằng tất cả sức lực
Ví dụ
그는 공을 있는 힘껏 던졌어요.
Anh ấy ném quả bóng bằng tất cả sức lực.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đến giới hạn (-껏) của sức lực mình có".
Bạn nên biết
Phát âm là [인는 힘껃]: 있는 mũi hóa thành [인는].
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
있는 힘껏 + 던지다 / 달리다 / 소리치다
dốc hết sức, bằng tất cả sức lực
Ví dụ
그는 공을 있는 힘껏 던졌어요.
Anh ấy ném quả bóng bằng tất cả sức lực.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đến giới hạn (-껏) của sức lực mình có".
Bạn nên biết
Phát âm là [인는 힘껃]: 있는 mũi hóa thành [인는].