약간 + adjective/verb; 약간의 + noun
hơi, một chút, chút ít
Ví dụ
이 국은 약간 짠 것 같아요.
Mình thấy canh này hơi mặn.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn (若干 — Hán Việt: nhược can) nhưng nghĩa từng chữ không ghép lại rõ ràng; hãy học cả từ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
약간 + adjective/verb; 약간의 + noun
hơi, một chút, chút ít
Ví dụ
이 국은 약간 짠 것 같아요.
Mình thấy canh này hơi mặn.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn (若干 — Hán Việt: nhược can) nhưng nghĩa từng chữ không ghép lại rõ ràng; hãy học cả từ.
Từ liên quan