대강 + 읽다 / 설명하다 / 알다
đại khái, sơ qua, qua loa
Ví dụ
시간이 없어서 내용만 대강 읽었어요.
Không có thời gian nên tôi chỉ đọc qua nội dung một cách đại khái.
Thành phần từ
대 lớn+강 dây cương, chính
Nghĩa đen là "sợi dây lớn" của tấm lưới: chỉ những đường chính. Hán Việt: đại cương — giống tiếng Việt.
Từ liên quan