Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

대강

daegang

대강 + 읽다 / 설명하다 / 알다

đại khái, sơ qua, qua loa

Ví dụ

시간이 없어서 내용만 대강 읽었어요.

Không có thời gian nên tôi chỉ đọc qua nội dung một cách đại khái.

Thành phần từ

대 lớn강 dây cương, chính

Nghĩa đen là "sợi dây lớn" của tấm lưới: chỉ những đường chính. Hán Việt: đại cương — giống tiếng Việt.