Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

성심껏

seongsimkkeot [성심껃]

성심껏 + 돕다 / 답변하다 / 모시다

hết lòng, thành tâm, tận tâm

Ví dụ

고객님의 질문에 성심껏 답변해 드리겠습니다.

Chúng tôi sẽ hết lòng giải đáp các câu hỏi của quý khách.

Thành phần từ

성 thành심 lòng

Nghĩa đen là "trọn vẹn tấm lòng thành". Hán Việt: thành tâm — giống tiếng Việt.