성심껏 + 돕다 / 답변하다 / 모시다
hết lòng, thành tâm, tận tâm
Ví dụ
고객님의 질문에 성심껏 답변해 드리겠습니다.
Chúng tôi sẽ hết lòng giải đáp các câu hỏi của quý khách.
Thành phần từ
성 thành+심 lòng
Nghĩa đen là "trọn vẹn tấm lòng thành". Hán Việt: thành tâm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan