정성껏 + 준비하다 / 만들다 / 돌보다
tận tình, hết lòng, chu đáo
Ví dụ
어머니가 손님을 위해 정성껏 음식을 준비하셨어요.
Mẹ tôi đã tận tình chuẩn bị đồ ăn cho khách.
Thành phần từ
정 tinh, ròng+성 thành
-껏 = "đến mức tối đa": 마음껏, 힘껏, 정성껏. Hán Việt: tinh thành.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정성껏 + 준비하다 / 만들다 / 돌보다
tận tình, hết lòng, chu đáo
Ví dụ
어머니가 손님을 위해 정성껏 음식을 준비하셨어요.
Mẹ tôi đã tận tình chuẩn bị đồ ăn cho khách.
Thành phần từ
-껏 = "đến mức tối đa": 마음껏, 힘껏, 정성껏. Hán Việt: tinh thành.