다른 + noun; from 다르다 (르 irregular)
khác
Ví dụ
죄송한데 이 옷은 다른 색깔도 있어요?
Xin lỗi, áo này còn màu khác không ạ?
Thành phần từ
Dạng định ngữ của 다르다 "khác".
Bạn nên biết
Muốn nói "khác" thì dùng 다르다, không dùng 틀리다 vốn có nghĩa "sai".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다른 + noun; from 다르다 (르 irregular)
khác
Ví dụ
죄송한데 이 옷은 다른 색깔도 있어요?
Xin lỗi, áo này còn màu khác không ạ?
Thành phần từ
Dạng định ngữ của 다르다 "khác".
Bạn nên biết
Muốn nói "khác" thì dùng 다르다, không dùng 틀리다 vốn có nghĩa "sai".
Từ liên quan