TOPIK 2tính từ비슷하다biseutada [비스타다]비슷해요 · 비슷했어요 · 비슷한 (+noun)tương tự, giống nhauVí dụ두 사람은 성격이 아주 비슷해요.Hai người đó có tính cách rất giống nhau.Từ liên quan같다 giống다르다 khác똑같다 giống hệt