Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

데려가다

deryeogada

데려가요 · 데려갔어요 · 데려갈 거예요 · 데려가세요

dẫn đi, đưa (người hoặc con vật) đi cùng

Ví dụ

주말에 아이들을 동물원에 데려갈 거예요.

Cuối tuần này tôi sẽ dẫn bọn trẻ đi sở thú.

Thành phần từ

데리다 (dẫn theo ai) + 가다 (đi): dẫn ai đó đi cùng.

Bạn nên biết

Dùng 데려가다 cho người và con vật, 가져가다 cho đồ vật; với người lớn tuổi thì nói 모시고 가다.