올라와요 · 올라왔어요 · 올라올 거예요 · 올라오세요
đi lên (về phía người nói), lên tầng trên; lên Seoul
Ví dụ
지금 엘리베이터를 타고 3층으로 올라오세요.
Bây giờ bạn đi thang máy lên tầng 3 nhé.
Thành phần từ
오르다 (leo lên) + 오다 (đến): đi lên về phía người nói.
Bạn nên biết
Người Hàn nói 서울에 올라오다 khi đến Seoul từ bất kỳ nơi nào khác, bất kể hướng nào trên bản đồ — giống người Việt nói "ra Hà Nội", "lên phố".