Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

올라오다

ollaoda

올라와요 · 올라왔어요 · 올라올 거예요 · 올라오세요

đi lên (về phía người nói), lên tầng trên; lên Seoul

Ví dụ

지금 엘리베이터를 타고 3층으로 올라오세요.

Bây giờ bạn đi thang máy lên tầng 3 nhé.

Thành phần từ

오르다 (leo lên) + 오다 (đến): đi lên về phía người nói.

Bạn nên biết

Người Hàn nói 서울에 올라오다 khi đến Seoul từ bất kỳ nơi nào khác, bất kể hướng nào trên bản đồ — giống người Việt nói "ra Hà Nội", "lên phố".