Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

내려오다

naeryeooda

내려와요 · 내려왔어요 · 내려올 거예요 · 내려오세요

đi xuống (về phía người nói), xuống tầng dưới

Ví dụ

산에서 내려올 때 다리가 아팠어요.

Lúc xuống núi, chân tôi bị đau.

Thành phần từ

내리다 (đi xuống) + 오다 (đến): đi xuống về phía người nói.