웃겨요 · 웃겼어요 · 웃길 거예요 · 웃긴 (+noun)
buồn cười, gây cười, làm (ai) cười; nực cười
Ví dụ
그 친구는 말을 정말 웃기게 해요.
Cậu bạn đó nói chuyện buồn cười lắm.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 웃다 "cười": nghĩa đen là "làm cho ai cười".
Bạn nên biết
웃기네! có thể mang ý mỉa mai "Nực cười thật!", nên chú ý giọng điệu.
Từ liên quan