Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

웃기다

utgida [욷끼다]

웃겨요 · 웃겼어요 · 웃길 거예요 · 웃긴 (+noun)

buồn cười, gây cười, làm (ai) cười; nực cười

Ví dụ

그 친구는 말을 정말 웃기게 해요.

Cậu bạn đó nói chuyện buồn cười lắm.

Thành phần từ

Dạng sai khiến của 웃다 "cười": nghĩa đen là "làm cho ai cười".

Bạn nên biết

웃기네! có thể mang ý mỉa mai "Nực cười thật!", nên chú ý giọng điệu.