하하 + 웃다 · longer: 하하하
ha ha (tiếng cười sảng khoái)
Ví dụ
그 얘기를 듣고 다들 하하 웃었어요.
Nghe chuyện đó, ai cũng cười ha ha.
Thành phần từ
Là 의성어 (từ tượng thanh) cho tiếng cười sảng khoái. Cặp nguyên âm tối 허허 là tiếng cười trầm, điềm đạm hơn, thường thấy ở đàn ông lớn tuổi.
Bạn nên biết
Khi nhắn tin, ㅎㅎ là tiếng cười nhẹ, thân thiện, còn ㅋㅋ gần với "kkk", "haha".
Từ liên quan