Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2thán từ

하하

haha

하하 + 웃다 · longer: 하하하

ha ha (tiếng cười sảng khoái)

Ví dụ

그 얘기를 듣고 다들 하하 웃었어요.

Nghe chuyện đó, ai cũng cười ha ha.

Thành phần từ

Là 의성어 (từ tượng thanh) cho tiếng cười sảng khoái. Cặp nguyên âm tối 허허 là tiếng cười trầm, điềm đạm hơn, thường thấy ở đàn ông lớn tuổi.

Bạn nên biết

Khi nhắn tin, ㅎㅎ là tiếng cười nhẹ, thân thiện, còn ㅋㅋ gần với "kkk", "haha".