Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

깐깐하다

kkankkanhada

깐깐해요 · 깐깐했어요 · 깐깐한 (+noun)

khó tính, kỹ tính, nghiêm khắc

Ví dụ

우리 부장님은 깐깐해서 작은 실수도 그냥 넘기지 않아요.

Trưởng phòng chúng tôi khó tính đến mức lỗi nhỏ cũng không bỏ qua.

Bạn nên biết

깐깐하다 gợi ý nghiêm khắc, khó chiều; 꼼꼼하다 là "tỉ mỉ" mang nghĩa tích cực.