복잡해요 · 복잡했어요 · 복잡한 (+noun)
phức tạp; đông đúc, tắc nghẽn
Ví dụ
출근 시간에는 지하철이 너무 복잡해요.
Giờ đi làm, tàu điện ngầm đông kinh khủng.
Thành phần từ
복 kép, nhiều+잡 lẫn tạp
Nghĩa đen là "nhiều thứ trộn lẫn". Hán Việt: phức tạp — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn còn dùng cho nơi đông đúc.
Bạn nên biết
Ngoài nghĩa "phức tạp", đây là từ thông dụng chỉ nơi đông người: 시장이 복잡해요.
Từ liên quan