Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

복잡하다

bokjapada [복짜파다]

복잡해요 · 복잡했어요 · 복잡한 (+noun)

phức tạp; đông đúc, tắc nghẽn

Ví dụ

출근 시간에는 지하철이 너무 복잡해요.

Giờ đi làm, tàu điện ngầm đông kinh khủng.

Thành phần từ

복 kép, nhiều잡 lẫn tạp

Nghĩa đen là "nhiều thứ trộn lẫn". Hán Việt: phức tạp — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn còn dùng cho nơi đông đúc.

Bạn nên biết

Ngoài nghĩa "phức tạp", đây là từ thông dụng chỉ nơi đông người: 시장이 복잡해요.