길이가 · 길이를
chiều dài, độ dài
Ví dụ
이 바지는 길이가 좀 짧아요.
Cái quần này hơi ngắn.
Thành phần từ
길다 "dài" + -이 tạo danh từ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
길이가 · 길이를
chiều dài, độ dài
Ví dụ
이 바지는 길이가 좀 짧아요.
Cái quần này hơi ngắn.
Thành phần từ
길다 "dài" + -이 tạo danh từ.
Từ liên quan