Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

감정

gamjeong

감정이 · 감정을

cảm xúc, tình cảm

Ví dụ

그는 자기 감정을 잘 표현하지 않아요.

Anh ấy không hay bộc lộ cảm xúc của mình.

Thành phần từ

감 cảm정 tình

Nghĩa đen là "cảm giác và tình cảm". Hán Việt: cảm tình (lưu ý: tiếng Việt "cảm tình" là thiện cảm; nghĩa ở đây là "tình cảm, cảm xúc").

Bạn nên biết

기분 là tâm trạng ngay lúc này; 감정 là từ chung chỉ cảm xúc.

TOPIK 6danh từ

감정

gamjeong

감정이 · 감정을

sự giám định, sự thẩm định

Ví dụ

할머니가 물려주신 도자기의 감정을 받아 봤어요.

Mình đã mang món đồ gốm bà để lại đi giám định.

Thành phần từ

감 soi xét정 định

Nghĩa đen là "xem xét và xác định". Hán Việt: giám định — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khác với 감정 "cảm xúc" (感情, cảm tình); nghĩa giám định thường xuất hiện trong 감정을 받다 hoặc 감정을 의뢰하다.