요직이 · 요직을
chức vụ quan trọng, vị trí then chốt
Ví dụ
그는 정부의 여러 요직을 거쳤습니다.
Ông ấy đã từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong chính phủ.
Thành phần từ
요 trọng yếu+직 chức vụ
Nghĩa đen là "chức vụ trọng yếu". Hán Việt: yếu chức.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요직이 · 요직을
chức vụ quan trọng, vị trí then chốt
Ví dụ
그는 정부의 여러 요직을 거쳤습니다.
Ông ấy đã từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong chính phủ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chức vụ trọng yếu". Hán Việt: yếu chức.