중추가 · 중추를
trung tâm, cốt lõi, xương sống; đầu não
Ví dụ
이 도시는 국가 경제의 중추 역할을 합니다.
Thành phố này đóng vai trò trung tâm của nền kinh tế quốc gia.
Thành phần từ
중 giữa+추 then chốt, trục
Nghĩa đen là "trục xoay ở giữa", như bản lề cửa. Hán Việt: trung xu (như trong "trung khu thần kinh").