Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

고위직

gowijik

고위직이 · 고위직을

chức vụ cấp cao, vị trí cao cấp

Ví dụ

올해도 고위직 공무원들의 재산이 모두 공개되었습니다.

Năm nay, tài sản của các công chức cấp cao cũng đều đã được công khai.

Thành phần từ

고 cao위 vị trí직 chức vụ

Nghĩa đen là "chức vụ ở vị trí cao". Hán Việt: cao vị chức.