고위직이 · 고위직을
chức vụ cấp cao, vị trí cao cấp
Ví dụ
올해도 고위직 공무원들의 재산이 모두 공개되었습니다.
Năm nay, tài sản của các công chức cấp cao cũng đều đã được công khai.
Thành phần từ
고 cao+위 vị trí+직 chức vụ
Nghĩa đen là "chức vụ ở vị trí cao". Hán Việt: cao vị chức.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고위직이 · 고위직을
chức vụ cấp cao, vị trí cao cấp
Ví dụ
올해도 고위직 공무원들의 재산이 모두 공개되었습니다.
Năm nay, tài sản của các công chức cấp cao cũng đều đã được công khai.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chức vụ ở vị trí cao". Hán Việt: cao vị chức.