그러면 (casual: 그럼)
vậy thì, nếu vậy, thế thì
Ví dụ
그러면 우리 내일 다시 만나요.
Vậy thì mai mình gặp lại nhé.
Thành phần từ
그렇다 "như thế" + -(으)면 "nếu" — "nếu như thế".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
그러면 (casual: 그럼)
vậy thì, nếu vậy, thế thì
Ví dụ
그러면 우리 내일 다시 만나요.
Vậy thì mai mình gặp lại nhé.
Thành phần từ
그렇다 "như thế" + -(으)면 "nếu" — "nếu như thế".
Từ liên quan