Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

대신

daesin

N 대신(에) · V-는 대신(에)

thay cho, thay vì; người/vật thay thế

Ví dụ

아픈 친구 대신 제가 발표했어요.

Mình thuyết trình thay cho bạn bị ốm.

Thành phần từ

대 thay thế신 thân

Nghĩa đen là "thân thay thế" — đứng vào chỗ của ai đó. Hán Việt: đại thân ("đại" như trong "đại diện").

Bạn nên biết

N 대신 nghĩa là "thay cho N"; V-는 대신 thường mang nghĩa "bù lại việc…, đổi lại".