N 대신(에) · V-는 대신(에)
thay cho, thay vì; người/vật thay thế
Ví dụ
아픈 친구 대신 제가 발표했어요.
Mình thuyết trình thay cho bạn bị ốm.
Thành phần từ
대 thay thế+신 thân
Nghĩa đen là "thân thay thế" — đứng vào chỗ của ai đó. Hán Việt: đại thân ("đại" như trong "đại diện").
Bạn nên biết
N 대신 nghĩa là "thay cho N"; V-는 대신 thường mang nghĩa "bù lại việc…, đổi lại".
Từ liên quan