Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

귀가 솔깃하다

gwiga solgitada [귀가 솔기타다]

귀가 솔깃해요 · 귀가 솔깃했어요 · 귀가 솔깃한 (+noun)

thấy hấp dẫn, xiêu lòng, dỏng tai lên (trước lời đề nghị)

Ví dụ

월급을 두 배로 준다는 말에 귀가 솔깃했어요.

Nghe nói sẽ trả lương gấp đôi, tôi liền thấy xiêu lòng.

Thành phần từ

솔깃하다 diễn tả tâm trí nghiêng về điều mình nghe; đôi tai "nghiêng về" một ý tưởng hấp dẫn.

Bạn nên biết

Phát âm là [솔기타다]. Hay dùng với những lời đề nghị nghe ngon quá mức: 귀가 솔깃한 제안 "lời đề nghị hấp dẫn".