귀가 솔깃해요 · 귀가 솔깃했어요 · 귀가 솔깃한 (+noun)
thấy hấp dẫn, xiêu lòng, dỏng tai lên (trước lời đề nghị)
Ví dụ
월급을 두 배로 준다는 말에 귀가 솔깃했어요.
Nghe nói sẽ trả lương gấp đôi, tôi liền thấy xiêu lòng.
Thành phần từ
솔깃하다 diễn tả tâm trí nghiêng về điều mình nghe; đôi tai "nghiêng về" một ý tưởng hấp dẫn.
Bạn nên biết
Phát âm là [솔기타다]. Hay dùng với những lời đề nghị nghe ngon quá mức: 귀가 솔깃한 제안 "lời đề nghị hấp dẫn".
Từ liên quan