Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

발을 동동 구르다

bareul dongdong gureuda [바를 동동 구르다]

발을 동동 굴러요 · 발을 동동 굴렀어요 (르 irregular)

sốt ruột, cuống cuồng, đứng ngồi không yên (nghĩa đen: giậm chân thình thịch)

Ví dụ

아이가 전화를 안 받아서 발을 동동 굴렀어요.

Con không nghe máy nên tôi sốt ruột đứng ngồi không yên.

Thành phần từ

동동 mô phỏng tiếng giậm chân nhanh và nhẹ: cử động bồn chồn của người đang lo lắng mà chỉ biết chờ đợi.

Bạn nên biết

구르다 "giậm" là bất quy tắc 르: 굴러요, 굴렀어요. Dùng cho sự lo lắng bất lực hoặc gấp gáp, như khi chờ tin hay bị trễ giờ.