관심이 · 관심을
sự quan tâm, hứng thú
Ví dụ
저는 요즘 한국 음악에 관심이 많아요.
Dạo này tôi rất quan tâm đến âm nhạc Hàn Quốc.
Thành phần từ
관 liên quan+심 tâm, lòng
Nghĩa đen là "lòng gắn kết" — tâm trí gắn với điều gì đó. Hán Việt: quan tâm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Dùng tiểu từ 에: 음악에 관심이 있어요 "Tôi quan tâm đến âm nhạc" — không dùng 을/를.
Từ liên quan