Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

관심

gwansim

관심이 · 관심을

sự quan tâm, hứng thú

Ví dụ

저는 요즘 한국 음악에 관심이 많아요.

Dạo này tôi rất quan tâm đến âm nhạc Hàn Quốc.

Thành phần từ

관 liên quan심 tâm, lòng

Nghĩa đen là "lòng gắn kết" — tâm trí gắn với điều gì đó. Hán Việt: quan tâm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Dùng tiểu từ 에: 음악에 관심이 있어요 "Tôi quan tâm đến âm nhạc" — không dùng 을/를.