Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

해몽

haemong

해몽이 · 해몽을

giải mộng, đoán điềm mơ

Ví dụ

돼지꿈을 꿨는데 해몽이 궁금해요.

Tôi mơ thấy con lợn nên tò mò không biết giải mộng thế nào.

Thành phần từ

해 giải, cởi몽 mộng

Nghĩa đen là "tháo gỡ giấc mơ". Hán Việt: giải mộng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mơ thấy lợn (돼지꿈) được cho là sắp có tiền, nên người ta đi mua vé số. 꿈보다 해몽이 좋다 "giải mộng còn hay hơn giấc mơ" dùng để trêu người hay diễn giải mọi chuyện theo hướng tốt.