입만 살았어요 · 입만 살아서 (…)
chỉ giỏi nói (mà không làm) (nghĩa đen: chỉ có cái miệng còn sống)
Ví dụ
그 사람은 입만 살아서 실제로 하는 일은 없어요.
Người đó chỉ được cái mồm, thực tế chẳng làm gì cả.
Thành phần từ
Chỉ có cái miệng "còn sống" và hoạt động, còn chân tay thì chẳng làm gì.
Bạn nên biết
Mang tính chỉ trích, thân mật. Phát âm là [임만 살다]. Thường dùng ở dạng quá khứ: 입만 살았네! "Chỉ được cái mồm!"
Từ liên quan