Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

간이 붓다

gani butda [가니 붇따]

간이 부었어요? · 간이 부었나 봐요 (ㅅ irregular)

to gan quá mức, gan to bằng trời (nghĩa đen: gan sưng lên)

Ví dụ

감히 사장님한테 대들다니, 간이 부었나 봐요.

Dám cãi lại giám đốc à, chắc là to gan lắm rồi.

Thành phần từ

간 gan

Lá gan (간, Hán Việt: can) xưa được coi là nơi sinh ra lòng dũng cảm (간이 크다 "to gan" — giống tiếng Việt); gan sưng lên nghĩa là lòng gan dạ phình to quá mức.

Bạn nên biết

Câu trách mắng thân mật: 간이 부었구나! "Gan to thật đấy!" 붓다 "sưng" là bất quy tắc ㅅ: 부어요, 부었어요.