간이 부었어요? · 간이 부었나 봐요 (ㅅ irregular)
to gan quá mức, gan to bằng trời (nghĩa đen: gan sưng lên)
Ví dụ
감히 사장님한테 대들다니, 간이 부었나 봐요.
Dám cãi lại giám đốc à, chắc là to gan lắm rồi.
Thành phần từ
간 gan
Lá gan (간, Hán Việt: can) xưa được coi là nơi sinh ra lòng dũng cảm (간이 크다 "to gan" — giống tiếng Việt); gan sưng lên nghĩa là lòng gan dạ phình to quá mức.
Bạn nên biết
Câu trách mắng thân mật: 간이 부었구나! "Gan to thật đấy!" 붓다 "sưng" là bất quy tắc ㅅ: 부어요, 부었어요.
Từ liên quan