Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

심정

simjeong

심정이 · 심정을

tâm trạng, tâm tình, nỗi lòng

Ví dụ

가족을 잃은 사람들의 심정은 말로 다 할 수 없어요.

Nỗi lòng của những người mất đi gia đình thì không lời nào tả xiết.

Thành phần từ

심 lòng정 tình cảm

Nghĩa đen là "tình cảm trong lòng". Hán Việt: tâm tình — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường gặp trong câu 그 심정 이해해요 "Tôi hiểu cảm giác của bạn".