Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

권태

gwontae

권태가 · 권태를

sự chán chường, mệt mỏi, nhàm chán

Ví dụ

매일 같은 일을 하다 보니 권태를 느끼게 되었어요.

Ngày nào cũng làm cùng một việc nên tôi bắt đầu thấy chán chường.

Thành phần từ

권 mỏi mệt태 lười

Nghĩa đen là "mỏi mệt và lười biếng". Hán Việt: quyện đãi.

Bạn nên biết

Các cặp đôi hay nói về 권태기 — giai đoạn tình cảm trở nên nhạt nhẽo, nhàm chán.