Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

심경

simgyeong

심경이 · 심경을

tâm trạng, cảm nghĩ

Ví dụ

그는 기자들 앞에서 자신의 심경을 밝혔습니다.

Anh ấy đã bày tỏ cảm nghĩ của mình trước các phóng viên.

Thành phần từ

심 lòng경 cảnh

Nghĩa đen là "cảnh giới của lòng". Hán Việt: tâm cảnh.

Bạn nên biết

Trang trọng, hay gặp trên tin tức: 심경을 밝히다 "bày tỏ cảm nghĩ", 심경의 변화 "thay đổi suy nghĩ".