Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

두껍다

dukkeopda [두껍따]

두꺼워요 · 두꺼웠어요 · 두꺼운 (+noun) (ㅂ irregular)

dày (vật dẹt)

Ví dụ

밖이 추우니까 두꺼운 옷을 입으세요.

Ngoài trời lạnh nên bạn mặc áo dày vào nhé.

Bạn nên biết

Dùng cho sách, quần áo, giấy; canh đặc hay màu đậm thì dùng 진하다, ngón tay to thì dùng 굵다.