목소리가 · 목소리를
giọng nói, tiếng nói
Ví dụ
감기에 걸려서 오늘 목소리가 좀 이상해요.
Tôi bị cảm nên hôm nay giọng hơi lạ.
Thành phần từ
목 (cổ họng) + 소리 (âm thanh): "âm thanh từ cổ họng".
Bạn nên biết
Phát âm là [목쏘리]: ㅅ thành âm căng sau ㄱ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
목소리가 · 목소리를
giọng nói, tiếng nói
Ví dụ
감기에 걸려서 오늘 목소리가 좀 이상해요.
Tôi bị cảm nên hôm nay giọng hơi lạ.
Thành phần từ
목 (cổ họng) + 소리 (âm thanh): "âm thanh từ cổ họng".
Bạn nên biết
Phát âm là [목쏘리]: ㅅ thành âm căng sau ㄱ.
Từ liên quan