Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

목소리

moksori [목쏘리]

목소리가 · 목소리를

giọng nói, tiếng nói

Ví dụ

감기에 걸려서 오늘 목소리가 좀 이상해요.

Tôi bị cảm nên hôm nay giọng hơi lạ.

Thành phần từ

목 (cổ họng) + 소리 (âm thanh): "âm thanh từ cổ họng".

Bạn nên biết

Phát âm là [목쏘리]: ㅅ thành âm căng sau ㄱ.