구사해요 · 구사했어요 · 구사할 거예요 · 구사하세요
sử dụng thành thạo (ngôn ngữ, kỹ thuật)
Ví dụ
그녀는 영어와 중국어를 자유롭게 구사합니다.
Cô ấy sử dụng thành thạo tiếng Anh và tiếng Trung.
Thành phần từ
구 điều khiển+사 sai khiến
Nghĩa đen là "điều khiển và sai khiến" — sử dụng kỹ năng như thể ra lệnh cho nó (Hán Việt: khu sử).