Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

구사하다

gusahada

구사해요 · 구사했어요 · 구사할 거예요 · 구사하세요

sử dụng thành thạo (ngôn ngữ, kỹ thuật)

Ví dụ

그녀는 영어와 중국어를 자유롭게 구사합니다.

Cô ấy sử dụng thành thạo tiếng Anh và tiếng Trung.

Thành phần từ

구 điều khiển사 sai khiến

Nghĩa đen là "điều khiển và sai khiến" — sử dụng kỹ năng như thể ra lệnh cho nó (Hán Việt: khu sử).