능숙해요 · 능숙했어요 · 능숙한 (+noun)
thành thạo, thông thạo, lưu loát
Ví dụ
그 사람은 한국어를 능숙하게 해요.
Người đó nói tiếng Hàn rất lưu loát.
Thành phần từ
능 có khả năng+숙 thuần thục
Nghĩa đen là "có năng lực và thuần thục". Hán Việt: năng thục — gần "thuần thục".
Từ liên quan