Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

능숙하다

neungsukada [능수카다]

능숙해요 · 능숙했어요 · 능숙한 (+noun)

thành thạo, thông thạo, lưu loát

Ví dụ

그 사람은 한국어를 능숙하게 해요.

Người đó nói tiếng Hàn rất lưu loát.

Thành phần từ

능 có khả năng숙 thuần thục

Nghĩa đen là "có năng lực và thuần thục". Hán Việt: năng thục — gần "thuần thục".