관류해요 · 관류했어요 · 관류할 거예요 · 관류하는 (+noun)
chảy xuyên qua, chạy xuyên suốt
Ví dụ
이 강은 도시 한가운데를 관류합니다.
Con sông này chảy xuyên qua giữa lòng thành phố.
Thành phần từ
관 xuyên qua+류 chảy
Nghĩa đen là "xuyên qua mà chảy" — một dòng sông hay một chủ đề chạy xuyên suốt (Hán Việt: quán lưu).
Bạn nên biết
Phát âm là [괄류하다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.
Từ liên quan