Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

관류하다

gwallyuhada [괄류하다]

관류해요 · 관류했어요 · 관류할 거예요 · 관류하는 (+noun)

chảy xuyên qua, chạy xuyên suốt

Ví dụ

이 강은 도시 한가운데를 관류합니다.

Con sông này chảy xuyên qua giữa lòng thành phố.

Thành phần từ

관 xuyên qua류 chảy

Nghĩa đen là "xuyên qua mà chảy" — một dòng sông hay một chủ đề chạy xuyên suốt (Hán Việt: quán lưu).

Bạn nên biết

Phát âm là [괄류하다] vì ㄴ đứng trước ㄹ bị đọc thành ㄹ.