구명해요 · 구명했어요 · 구명할 거예요 · 구명하세요
nghiên cứu làm sáng tỏ, tìm hiểu tận gốc
Ví dụ
과학자들은 질병의 원인을 구명하기 위해 노력하고 있습니다.
Các nhà khoa học đang nỗ lực làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh.
Thành phần từ
구 nghiên cứu+명 sáng rõ
Nghĩa đen là "nghiên cứu cho đến khi sáng rõ" (Hán Việt: cứu minh).
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 구명 (救命, cứu mạng) nghĩa là "cứu người", như trong 구명조끼 (áo phao cứu sinh).