Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

구명하다

gumyeonghada

구명해요 · 구명했어요 · 구명할 거예요 · 구명하세요

nghiên cứu làm sáng tỏ, tìm hiểu tận gốc

Ví dụ

과학자들은 질병의 원인을 구명하기 위해 노력하고 있습니다.

Các nhà khoa học đang nỗ lực làm sáng tỏ nguyên nhân của căn bệnh.

Thành phần từ

구 nghiên cứu명 sáng rõ

Nghĩa đen là "nghiên cứu cho đến khi sáng rõ" (Hán Việt: cứu minh).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 구명 (救命, cứu mạng) nghĩa là "cứu người", như trong 구명조끼 (áo phao cứu sinh).