Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

교란하다

gyoranhada

교란해요 · 교란했어요 · 교란할 거예요 · 교란하세요

làm nhiễu loạn, phá rối, gây xáo trộn

Ví dụ

적의 통신망을 교란하는 것이 작전의 목표였습니다.

Mục tiêu của chiến dịch là làm nhiễu loạn mạng lưới thông tin liên lạc của địch.

Thành phần từ

교 khuấy란 loạn

Nghĩa đen là "khuấy cho rối loạn" (Hán Việt: giảo loạn).