교란해요 · 교란했어요 · 교란할 거예요 · 교란하세요
làm nhiễu loạn, phá rối, gây xáo trộn
Ví dụ
적의 통신망을 교란하는 것이 작전의 목표였습니다.
Mục tiêu của chiến dịch là làm nhiễu loạn mạng lưới thông tin liên lạc của địch.
Thành phần từ
교 khuấy+란 loạn
Nghĩa đen là "khuấy cho rối loạn" (Hán Việt: giảo loạn).