Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

고사하다

gosahada

고사해요 · 고사했어요 · 고사할 거예요 · 고사하세요

một mực từ chối, khéo léo khước từ

Ví dụ

그는 장관직 제의를 끝내 고사했어요.

Cuối cùng ông ấy đã từ chối lời đề nghị giữ chức bộ trưởng.

Thành phần từ

고 kiên quyết사 từ chối

Nghĩa đen là "kiên quyết từ chối" — khước từ một vinh dự hay lời mời, thường vì khiêm tốn (Hán Việt: cố từ).

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 고사하다 còn có nghĩa "chết khô" (枯死, khô tử); -는 고사하고 nghĩa là "đừng nói đến…".