고사해요 · 고사했어요 · 고사할 거예요 · 고사하세요
một mực từ chối, khéo léo khước từ
Ví dụ
그는 장관직 제의를 끝내 고사했어요.
Cuối cùng ông ấy đã từ chối lời đề nghị giữ chức bộ trưởng.
Thành phần từ
고 kiên quyết+사 từ chối
Nghĩa đen là "kiên quyết từ chối" — khước từ một vinh dự hay lời mời, thường vì khiêm tốn (Hán Việt: cố từ).
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 고사하다 còn có nghĩa "chết khô" (枯死, khô tử); -는 고사하고 nghĩa là "đừng nói đến…".