Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

궐기하다

gwolgihada

궐기해요 · 궐기했어요 · 궐기할 거예요 · 궐기하세요

vùng lên, đứng lên đấu tranh, nổi dậy

Ví dụ

시민들은 부정 선거에 맞서 궐기했습니다.

Người dân đã vùng lên chống lại cuộc bầu cử gian lận.

Thành phần từ

궐 bật dậy기 khởi lên

Nghĩa đen là "bật dậy" — cùng nhau đứng lên vì một mục tiêu chung (Hán Việt: quyết khởi).