궐기해요 · 궐기했어요 · 궐기할 거예요 · 궐기하세요
vùng lên, đứng lên đấu tranh, nổi dậy
Ví dụ
시민들은 부정 선거에 맞서 궐기했습니다.
Người dân đã vùng lên chống lại cuộc bầu cử gian lận.
Thành phần từ
궐 bật dậy+기 khởi lên
Nghĩa đen là "bật dậy" — cùng nhau đứng lên vì một mục tiêu chung (Hán Việt: quyết khởi).