Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

극대화하다

geukdaehwahada [극때화하다]

극대화해요 · 극대화했어요 · 극대화할 거예요 · 극대화하세요

tối đa hóa, phát huy tối đa

Ví dụ

회사는 이익을 극대화하기 위해 비용을 줄였습니다.

Công ty đã cắt giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận.

Thành phần từ

극 tột cùng대 lớn화 hóa

Nghĩa đen là "làm cho cực lớn" (Hán Việt: cực đại hóa). -화 = "-hóa": 극대화, 최소화, 세계화.