극대화해요 · 극대화했어요 · 극대화할 거예요 · 극대화하세요
tối đa hóa, phát huy tối đa
Ví dụ
회사는 이익을 극대화하기 위해 비용을 줄였습니다.
Công ty đã cắt giảm chi phí để tối đa hóa lợi nhuận.
Thành phần từ
극 tột cùng+대 lớn+화 hóa
Nghĩa đen là "làm cho cực lớn" (Hán Việt: cực đại hóa). -화 = "-hóa": 극대화, 최소화, 세계화.