Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

방사선

bangsaseon

방사선이 · 방사선을

tia phóng xạ, bức xạ

Ví dụ

병원에서는 방사선으로 암을 치료하기도 합니다.

Bệnh viện đôi khi điều trị ung thư bằng tia phóng xạ.

Thành phần từ

방 phóng ra사 bắn선 tia

Nghĩa đen là "tia bắn ra". Hán Việt: phóng xạ tuyến — tiếng Việt nói "tia phóng xạ".

Bạn nên biết

방사선 là bản thân các tia; 방사능 là tính phóng xạ, khả năng phát ra các tia đó.