관계가 · 관계를
quan hệ, mối quan hệ, liên quan
Ví dụ
저는 회사 동료들과 관계가 좋아요.
Mình có quan hệ tốt với đồng nghiệp ở công ty.
Thành phần từ
관 liên quan+계 buộc, ràng
Nghĩa đen là "mối liên kết ràng buộc". Hán Việt: quan hệ — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
관계가 · 관계를
quan hệ, mối quan hệ, liên quan
Ví dụ
저는 회사 동료들과 관계가 좋아요.
Mình có quan hệ tốt với đồng nghiệp ở công ty.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mối liên kết ràng buộc". Hán Việt: quan hệ — giống hệt tiếng Việt.